木衛三十五 mù wèi sān shí wǔ · mộc vệ tam thập ngũ Hán Việt: mộc vệ tam thập ngũ · Pinyin: mù wèi sān shí wǔ Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 衛 (vệ) + 三 (tam) + 十 (thập) + 五 (ngũ)Pinyinmù wèi sān shí wǔHán Việtmộc vệ tam thập ngũCấu tạo木 + 衛 + 三 + 十 + 五 · mộc + vệ + tam + thập + ngũ nghĩa thành phần: mộc + vệ + tam + thập + ngũ