木衛三十四 mù wèi sān shí sì · mộc vệ tam thập tứ Hán Việt: mộc vệ tam thập tứ · Pinyin: mù wèi sān shí sì Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 衛 (vệ) + 三 (tam) + 十 (thập) + 四 (tứ)Pinyinmù wèi sān shí sìHán Việtmộc vệ tam thập tứCấu tạo木 + 衛 + 三 + 十 + 四 · mộc + vệ + tam + thập + tứ nghĩa thành phần: mộc + vệ + tam + thập + tứ