木衛二十一

mù wèi èr shí yī mộc vệ nhị thập nhất

Hán Việt: mộc vệ nhị thập nhất · Pinyin: mù wèi èr shí yī

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (vệ) + (nhị) + (thập) + (nhất)