木衛二十七 mù wèi èr shí qī · mộc vệ nhị thập thất Hán Việt: mộc vệ nhị thập thất · Pinyin: mù wèi èr shí qī Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 衛 (vệ) + 二 (nhị) + 十 (thập) + 七 (thất)Pinyinmù wèi èr shí qīHán Việtmộc vệ nhị thập thấtCấu tạo木 + 衛 + 二 + 十 + 七 · mộc + vệ + nhị + thập + thất nghĩa thành phần: mộc + vệ + nhị + thập + thất