木衛二十九 mù wèi èr shí jiǔ · mộc vệ nhị thập cửu Hán Việt: mộc vệ nhị thập cửu · Pinyin: mù wèi èr shí jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 衛 (vệ) + 二 (nhị) + 十 (thập) + 九 (cửu)Pinyinmù wèi èr shí jiǔHán Việtmộc vệ nhị thập cửuCấu tạo木 + 衛 + 二 + 十 + 九 · mộc + vệ + nhị + thập + cửu nghĩa thành phần: mộc + vệ + nhị + thập + cửu