木衛二十五 mù wèi èr shí wǔ · mộc vệ nhị thập ngũ Hán Việt: mộc vệ nhị thập ngũ · Pinyin: mù wèi èr shí wǔ Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 衛 (vệ) + 二 (nhị) + 十 (thập) + 五 (ngũ)Pinyinmù wèi èr shí wǔHán Việtmộc vệ nhị thập ngũCấu tạo木 + 衛 + 二 + 十 + 五 · mộc + vệ + nhị + thập + ngũ nghĩa thành phần: mộc + vệ + nhị + thập + ngũ