木衛二十五

mù wèi èr shí wǔ mộc vệ nhị thập ngũ

Hán Việt: mộc vệ nhị thập ngũ · Pinyin: mù wèi èr shí wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (vệ) + (nhị) + (thập) + (ngũ)