木衛二十八 mù wèi èr shí bā · mộc vệ nhị thập bát Hán Việt: mộc vệ nhị thập bát · Pinyin: mù wèi èr shí bā Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 衛 (vệ) + 二 (nhị) + 十 (thập) + 八 (bát)Pinyinmù wèi èr shí bāHán Việtmộc vệ nhị thập bátCấu tạo木 + 衛 + 二 + 十 + 八 · mộc + vệ + nhị + thập + bát nghĩa thành phần: mộc + vệ + nhị + thập + bát