木衛二十四 mù wèi èr shí sì · mộc vệ nhị thập tứ Hán Việt: mộc vệ nhị thập tứ · Pinyin: mù wèi èr shí sì Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 衛 (vệ) + 二 (nhị) + 十 (thập) + 四 (tứ)Pinyinmù wèi èr shí sìHán Việtmộc vệ nhị thập tứCấu tạo木 + 衛 + 二 + 十 + 四 · mộc + vệ + nhị + thập + tứ nghĩa thành phần: mộc + vệ + nhị + thập + tứ