木衛四十三 mù wèi sì shí sān · mộc vệ tứ thập tam Hán Việt: mộc vệ tứ thập tam · Pinyin: mù wèi sì shí sān Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 衛 (vệ) + 四 (tứ) + 十 (thập) + 三 (tam)Pinyinmù wèi sì shí sānHán Việtmộc vệ tứ thập tamCấu tạo木 + 衛 + 四 + 十 + 三 · mộc + vệ + tứ + thập + tam nghĩa thành phần: mộc + vệ + tứ + thập + tam