木衛四十九 mù wèi sì shí jiǔ · mộc vệ tứ thập cửu Hán Việt: mộc vệ tứ thập cửu · Pinyin: mù wèi sì shí jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 衛 (vệ) + 四 (tứ) + 十 (thập) + 九 (cửu)Pinyinmù wèi sì shí jiǔHán Việtmộc vệ tứ thập cửuCấu tạo木 + 衛 + 四 + 十 + 九 · mộc + vệ + tứ + thập + cửu nghĩa thành phần: mộc + vệ + tứ + thập + cửu