木衛四十二 mù wèi sì shí èr · mộc vệ tứ thập nhị Hán Việt: mộc vệ tứ thập nhị · Pinyin: mù wèi sì shí èr Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 衛 (vệ) + 四 (tứ) + 十 (thập) + 二 (nhị)Pinyinmù wèi sì shí èrHán Việtmộc vệ tứ thập nhịCấu tạo木 + 衛 + 四 + 十 + 二 · mộc + vệ + tứ + thập + nhị nghĩa thành phần: mộc + vệ + tứ + thập + nhị