木衛四十五 mù wèi sì shí wǔ · mộc vệ tứ thập ngũ Hán Việt: mộc vệ tứ thập ngũ · Pinyin: mù wèi sì shí wǔ Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 衛 (vệ) + 四 (tứ) + 十 (thập) + 五 (ngũ)Pinyinmù wèi sì shí wǔHán Việtmộc vệ tứ thập ngũCấu tạo木 + 衛 + 四 + 十 + 五 · mộc + vệ + tứ + thập + ngũ nghĩa thành phần: mộc + vệ + tứ + thập + ngũ