木衛四十六 mù wèi sì shí liù · mộc vệ tứ thập lục Hán Việt: mộc vệ tứ thập lục · Pinyin: mù wèi sì shí liù Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 衛 (vệ) + 四 (tứ) + 十 (thập) + 六 (lục)Pinyinmù wèi sì shí liùHán Việtmộc vệ tứ thập lụcCấu tạo木 + 衛 + 四 + 十 + 六 · mộc + vệ + tứ + thập + lục nghĩa thành phần: mộc + vệ + tứ + thập + lục