木質素塑料 mộc chất tố tố liêu Hán Việt: mộc chất tố tố liêu Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 質 (chất) + 素 (tố) + 塑 (tố) + 料 (liêu)Hán Việtmộc chất tố tố liêuCấu tạo木 + 質 + 素 + 塑 + 料 · mộc + chất + tố + tố + liêu nghĩa thành phần: mộc + chất + tố + tố + liêu Nghĩa EngCihui meadol