木質光敏素 mộc chất quang mẫn tố Hán Việt: mộc chất quang mẫn tố Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 質 (chất) + 光 (quang) + 敏 (mẫn) + 素 (tố)Hán Việtmộc chất quang mẫn tốCấu tạo木 + 質 + 光 + 敏 + 素 · mộc + chất + quang + mẫn + tố nghĩa thành phần: mộc + chất + quang + mẫn + tố Nghĩa EngCihui xylochrome