木防己素甲

mộc phòng kỉ tố giáp

Hán Việt: mộc phòng kỉ tố giáp

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (phòng) + (kỉ) + (tố) + (giáp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui menisine