木防己素甲 mộc phòng kỉ tố giáp Hán Việt: mộc phòng kỉ tố giáp Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 防 (phòng) + 己 (kỉ) + 素 (tố) + 甲 (giáp)Hán Việtmộc phòng kỉ tố giápCấu tạo木 + 防 + 己 + 素 + 甲 · mộc + phòng + kỉ + tố + giáp nghĩa thành phần: mộc + phòng + kỉ + tố + giáp Nghĩa EngCihui menisine