木防己賓鹼 mộc phòng kỉ tân dảm Hán Việt: mộc phòng kỉ tân dảm Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 防 (phòng) + 己 (kỉ) + 賓 (tân) + 鹼 (dảm)Hán Việtmộc phòng kỉ tân dảmCấu tạo木 + 防 + 己 + 賓 + 鹼 · mộc + phòng + kỉ + tân + dảm nghĩa thành phần: mộc + phòng + kỉ + tân + dảm Nghĩa EngCihui coclobine