木鱼素

mù yú sùmộc ngư tố

Hán Việt: mộc ngư tố · Pinyin: mù yú sù

Tổng quan

Cấu tạo: 木 (mộc) + 魚 (ngư) + 素 (tố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hondashi

Đức

  • Handedict Hondashi, Hon-Dashi (Benito Fischsuppenbrühe) (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

木鱼花 · 木魚 · 木鱼 · 木魚書 · 木魚符 · 木鱼书 · 木鱼儿 · 木鱼符