木鱼花

mù yú huāmộc ngư hoa

Hán Việt: mộc ngư hoa · Pinyin: mù yú huā

Tổng quan

xem 柴魚片

Cấu tạo: 木 (mộc) + 魚 (ngư) + 花 (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 柴鱼片
  • Tần suất từ xem 柴魚片, 柴鱼片[chái yú piàn]

Eng

  • Cihui see 柴魚片; 柴鱼片
  • Tần suất từ see 柴魚片, 柴鱼片[chai2 yu2 pian4]

Đức

  • Handedict Katsuobushi (jap. Fischflocken aus Bonito) (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

木魚 · 木鱼 · 鱼花 · 木魚書 · 木魚符 · 木鱼书 · 木鱼儿 · 木鱼符