木鱼儿

mộc ngư nhi

Hán Việt: mộc ngư nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 木 (mộc) + 魚 (ngư) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mõ
  • Biên soạn ►See ¹mùyú

Eng

  • Cihui 木魚兒 ùyúr ►See ¹mùyú

Từ liên quan

Gần nghĩa

木鱼花 · 木魚 · 木鱼 · 鱼儿 · 木魚書 · 木魚符 · 木鱼书 · 木鱼符