未來派畫家 vị lai phái họa gia Hán Việt: vị lai phái họa gia Tổng quan người theo thuyết vị lai Cấu tạo: 未 (vị) + 來 (lai) + 派 (phái) + 畫 (họa) + 家 (gia)Hán Việtvị lai phái họa giaCấu tạo未 + 來 + 派 + 畫 + 家 · vị + lai + phái + họa + gia nghĩa thành phần: vị + lai + phái + họa + gia Nghĩa ViệtCihui người theo thuyết vị lai