未充分固結 vị sung phân cố kết Hán Việt: vị sung phân cố kết Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 充 (sung) + 分 (phân) + 固 (cố) + 結 (kết)Hán Việtvị sung phân cố kếtCấu tạo未 + 充 + 分 + 固 + 結 · vị + sung + phân + cố + kết nghĩa thành phần: vị + sung + phân + cố + kết Nghĩa EngCihui underconsolidation