未公開承認

wèi gōng kāi chéng rèn vị công khai thừa nhận

Hán Việt: vị công khai thừa nhận · Pinyin: wèi gōng kāi chéng rèn

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (công) + (khai) + (thừa) + (nhận)