未公開承認 wèi gōng kāi chéng rèn · vị công khai thừa nhận Hán Việt: vị công khai thừa nhận · Pinyin: wèi gōng kāi chéng rèn Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 公 (công) + 開 (khai) + 承 (thừa) + 認 (nhận)Pinyinwèi gōng kāi chéng rènHán Việtvị công khai thừa nhậnCấu tạo未 + 公 + 開 + 承 + 認 · vị + công + khai + thừa + nhận nghĩa thành phần: vị + công + khai + thừa + nhận