未淨化的水

vị tịnh hóa đích thủy

Hán Việt: vị tịnh hóa đích thủy

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (tịnh) + (hóa) + (đích) + (thủy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui raw water