未初始化的 vị sơ thủy hóa đích Hán Việt: vị sơ thủy hóa đích Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 初 (sơ) + 始 (thủy) + 化 (hóa) + 的 (đích)Hán Việtvị sơ thủy hóa đíchCấu tạo未 + 初 + 始 + 化 + 的 · vị + sơ + thủy + hóa + đích nghĩa thành phần: vị + sơ + thủy + hóa + đích Nghĩa EngCihui uninitialized