未到法定年齡
vị đáo pháp định niên linh
Hán Việt: vị đáo pháp định niên linh · Pinyin: wèi dào fǎ dìng nián líng
Tổng quan
Cấu tạo: 未 (vị) + 到 (đáo) + 法 (pháp) + 定 (định) + 年 (niên) + 齡 (linh)
Hán Việt: vị đáo pháp định niên linh · Pinyin: wèi dào fǎ dìng nián líng
Cấu tạo: 未 (vị) + 到 (đáo) + 法 (pháp) + 定 (định) + 年 (niên) + 齡 (linh)