未加思索地 vị gia tư tác địa Hán Việt: vị gia tư tác địa Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 加 (gia) + 思 (tư) + 索 (tác) + 地 (địa)Hán Việtvị gia tư tác địaCấu tạo未 + 加 + 思 + 索 + 地 · vị + gia + tư + tác + địa nghĩa thành phần: vị + gia + tư + tác + địa Nghĩa EngCihui on the spur of the moment