未受傷害地 vị thụ thương hại địa Hán Việt: vị thụ thương hại địa Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 受 (thụ) + 傷 (thương) + 害 (hại) + 地 (địa)Hán Việtvị thụ thương hại địaCấu tạo未 + 受 + 傷 + 害 + 地 · vị + thụ + thương + hại + địa nghĩa thành phần: vị + thụ + thương + hại + địa Nghĩa EngCihui in whole skin