未受指導的

vị thụ chỉ đạo đích

Hán Việt: vị thụ chỉ đạo đích

Tổng quan

không có địa chỉ (thư), không được hướng dẫn, không có mệnh lệnh; không có chỉ dẫn

Cấu tạo: (vị) + (thụ) + (chỉ) + (đạo) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không có địa chỉ (thư), không được hướng dẫn, không có mệnh lệnh; không có chỉ dẫn