未受腐蝕的 vị thụ hủ thực đích Hán Việt: vị thụ hủ thực đích Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 受 (thụ) + 腐 (hủ) + 蝕 (thực) + 的 (đích)Hán Việtvị thụ hủ thực đíchCấu tạo未 + 受 + 腐 + 蝕 + 的 · vị + thụ + hủ + thực + đích nghĩa thành phần: vị + thụ + hủ + thực + đích Nghĩa EngCihui uncorroded