未受警告的 vị thụ cảnh cáo đích Hán Việt: vị thụ cảnh cáo đích Tổng quan không được báo cho biết trước Cấu tạo: 未 (vị) + 受 (thụ) + 警 (cảnh) + 告 (cáo) + 的 (đích)Hán Việtvị thụ cảnh cáo đíchCấu tạo未 + 受 + 警 + 告 + 的 · vị + thụ + cảnh + cáo + đích nghĩa thành phần: vị + thụ + cảnh + cáo + đích Nghĩa ViệtCihui không được báo cho biết trước