未受靈感的 vị thụ linh cảm đích Hán Việt: vị thụ linh cảm đích Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 受 (thụ) + 靈 (linh) + 感 (cảm) + 的 (đích)Hán Việtvị thụ linh cảm đíchCấu tạo未 + 受 + 靈 + 感 + 的 · vị + thụ + linh + cảm + đích nghĩa thành phần: vị + thụ + linh + cảm + đích Nghĩa EngCihui uninspired