未口頭表示

wèi kǒu tóu biǎo shì vị khẩu đầu biểu kì

Hán Việt: vị khẩu đầu biểu kì · Pinyin: wèi kǒu tóu biǎo shì

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (khẩu) + (đầu) + (biểu) + (kì)