未口頭表示 wèi kǒu tóu biǎo shì · vị khẩu đầu biểu kì Hán Việt: vị khẩu đầu biểu kì · Pinyin: wèi kǒu tóu biǎo shì Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 口 (khẩu) + 頭 (đầu) + 表 (biểu) + 示 (kì)Pinyinwèi kǒu tóu biǎo shìHán Việtvị khẩu đầu biểu kìCấu tạo未 + 口 + 頭 + 表 + 示 · vị + khẩu + đầu + biểu + kì nghĩa thành phần: vị + khẩu + đầu + biểu + kì