未吸收成本 vị hấp thu thành bổn Hán Việt: vị hấp thu thành bổn Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 吸 (hấp) + 收 (thu) + 成 (thành) + 本 (bổn)Hán Việtvị hấp thu thành bổnCấu tạo未 + 吸 + 收 + 成 + 本 · vị + hấp + thu + thành + bổn nghĩa thành phần: vị + hấp + thu + thành + bổn Nghĩa EngCihui 未吸收成本 èixīshōu chéngběn n. <acct.> unabsorbed costs M:²bǐ