未在場物主 vị tại tràng vật chủ Hán Việt: vị tại tràng vật chủ Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 在 (tại) + 場 (tràng) + 物 (vật) + 主 (chủ)Hán Việtvị tại tràng vật chủCấu tạo未 + 在 + 場 + 物 + 主 · vị + tại + tràng + vật + chủ nghĩa thành phần: vị + tại + tràng + vật + chủ Nghĩa EngCihui 未在場物主 èizàichǎng wùzhǔ n. absentee owner