未在場物主

vị tại tràng vật chủ

Hán Việt: vị tại tràng vật chủ

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (tại) + (tràng) + (vật) + (chủ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 未在場物主 èizàichǎng wùzhǔ n. absentee owner