未完成契約

vị hoàn thành khế ước

Hán Việt: vị hoàn thành khế ước

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (hoàn) + (thành) + (khế) + (ước)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 未完成契約 èiwánchéng qìyuē n. uncompleted contract M:¹tiáo