未完成建築
vị hoàn thành kiến trúc
Hán Việt: vị hoàn thành kiến trúc
Tổng quan
Cấu tạo: 未 (vị) + 完 (hoàn) + 成 (thành) + 建 (kiến) + 築 (trúc)
Nghĩa
Eng
- Cihui 未完成建築 èiwánchéng jiànzhù n. uncompleted construction
Hán Việt: vị hoàn thành kiến trúc
Cấu tạo: 未 (vị) + 完 (hoàn) + 成 (thành) + 建 (kiến) + 築 (trúc)