未定
vị định
Hán Việt: vị định · Pinyin: wèi dìng
Tổng quan
Chưa quyết chắc — Chưa chắc lắm
1.還沒安定。《文選.潘岳.西征賦》:「夜申旦而不寐,憂天保之未定。」 2.尚未決定。如:「這件事情還是未定數。」
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ Chưa quyết chắc — Chưa chắc lắm.; hưa quyết chắc — Chưa chắc lắm.; chưa quyết định; không xác định; còn nghi ngờ
- Biên soạn v./attr. uncertain; undecided
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.還沒安定。《文選.潘岳.西征賦》:「夜申旦而不寐,憂天保之未定。」 2.尚未決定。如:「這件事情還是未定數。」
Mainland
- Kaggle Zh-Vi at loose ends
Eng
- JMdict not yet fixed
- JMdict undecided
- JMdict pending
- JMdict TBD
- Cihui undecided; indeterminate; still in doubt
- Tần suất từ v./attr. uncertain; undecided
Đức
- Handedict Unentschiedenheit
ja
- JMdict 未定(みてい)
other
- Nguồn khác Chưa chắc lắm