未履行義務

vị lí hành nghĩa vụ

Hán Việt: vị lí hành nghĩa vụ

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (lí) + (hành) + (nghĩa) + (vụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 未履行義務 èilǚxíng yìwù f.e. failure to perform an obligation