未開發地區

vị khai phát địa khu

Hán Việt: vị khai phát địa khu

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (khai) + (phát) + (địa) + (khu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 未開發地區 èikāifā dìqū p.w. undeveloped area