未開發財產

vị khai phát tài sản

Hán Việt: vị khai phát tài sản

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (khai) + (phát) + (tài) + (sản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 未開發財產 èikāifā cáichǎn n. <acct.> undeveloped property