未感動某人 vị cảm động mỗ nhân Hán Việt: vị cảm động mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 感 (cảm) + 動 (động) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtvị cảm động mỗ nhânCấu tạo未 + 感 + 動 + 某 + 人 · vị + cảm + động + mỗ + nhân nghĩa thành phần: vị + cảm + động + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui leave sb cold