未抓住要領 vị trảo trụ yếu lĩnh Hán Việt: vị trảo trụ yếu lĩnh Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 抓 (trảo) + 住 (trụ) + 要 (yếu) + 領 (lĩnh)Hán Việtvị trảo trụ yếu lĩnhCấu tạo未 + 抓 + 住 + 要 + 領 · vị + trảo + trụ + yếu + lĩnh nghĩa thành phần: vị + trảo + trụ + yếu + lĩnh Nghĩa EngCihui miss cue