未攤銷費用

vị than tiêu phí dụng

Hán Việt: vị than tiêu phí dụng

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (than) + (tiêu) + (phí) + (dụng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 未攤銷費用 èitānxiāo fèiyòng n. <acct.> unamortized M:²bǐ