未支配現金 vị chi phối hiện kim Hán Việt: vị chi phối hiện kim Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 支 (chi) + 配 (phối) + 現 (hiện) + 金 (kim)Hán Việtvị chi phối hiện kimCấu tạo未 + 支 + 配 + 現 + 金 · vị + chi + phối + hiện + kim nghĩa thành phần: vị + chi + phối + hiện + kim Nghĩa EngCihui 未支配現金 èi zhīpèi xiànjīn n. unapplied cash M:²bǐ