未標日期的 vị tiêu nhật kì đích Hán Việt: vị tiêu nhật kì đích Tổng quan không đề ngày tháng Cấu tạo: 未 (vị) + 標 (tiêu) + 日 (nhật) + 期 (kì) + 的 (đích)Hán Việtvị tiêu nhật kì đíchCấu tạo未 + 標 + 日 + 期 + 的 · vị + tiêu + nhật + kì + đích nghĩa thành phần: vị + tiêu + nhật + kì + đích Nghĩa ViệtCihui không đề ngày tháng