未浸瀝青的 vị tẩm lịch thanh đích Hán Việt: vị tẩm lịch thanh đích Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 浸 (tẩm) + 瀝 (lịch) + 青 (thanh) + 的 (đích)Hán Việtvị tẩm lịch thanh đíchCấu tạo未 + 浸 + 瀝 + 青 + 的 · vị + tẩm + lịch + thanh + đích nghĩa thành phần: vị + tẩm + lịch + thanh + đích Nghĩa EngCihui untarred