未消逝成本 vị tiêu thệ thành bổn Hán Việt: vị tiêu thệ thành bổn Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 消 (tiêu) + 逝 (thệ) + 成 (thành) + 本 (bổn)Hán Việtvị tiêu thệ thành bổnCấu tạo未 + 消 + 逝 + 成 + 本 · vị + tiêu + thệ + thành + bổn nghĩa thành phần: vị + tiêu + thệ + thành + bổn Nghĩa EngCihui 未消逝成本 èi xiāoshì chéngběn n. <acct.> unexpired costs M:¹zhǒng