未爆彈處理

vị bạo đạn xử lí

Hán Việt: vị bạo đạn xử lí

Tổng quan

sự phá bom nổ chậm, sự phá bom chưa nổ

Cấu tạo: (vị) + (bạo) + (đạn) + (xử) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự phá bom nổ chậm, sự phá bom chưa nổ